轮番
—
Gợi nhớ
Từ "轮番" (lún fān) mang nghĩa "Thay phiên nhau", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 番 (fān - phiên): "lượt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 番: Người nông dân nhìn dấu chân thú (釆) trên thửa ruộng (田) để tính toán từng lượt, từng phen gieo trồng qua mỗi mùa vụ (番).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Thay phiên nhau
Ví dụ (3)
医生们轮番值班,确保病房随时有人员照看。
Các bác sĩ luân phiên trực ban để đảm bảo phòng bệnh luôn có người chăm sóc.
The doctors take turns on duty to ensure that the wards are attended to at all times.
两个队在比赛中轮番发动进攻,场面非常激烈。
Hai đội thay phiên nhau phát động tấn công trong trận đấu, cảnh tượng vô cùng kịch tính.
The two teams took turns launching attacks during the match, making for a very intense scene.
家属轮番守候在重病的老人身边。
Người nhà thay phiên nhau túc trực bên cạnh cụ già đang bệnh nặng.
Family members took turns keeping vigil beside the critically ill elderly person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây