罗盘
—
Gợi nhớ
Từ "罗盘" (luó pán) mang nghĩa "la bàn", kết hợp bởi 罗 (luó - la): "lưới" + 盘 (pán - bàn): "cái đĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罗: Giăng tấm lưới rộng (罒) dưới bóng chiều tà (夕) để vây bắt chim trời, dùng để chỉ tấm lưới hay vải lưới (罗). • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:la bàn
Ví dụ (3)
航海家依靠罗盘在茫茫大海上辨别方向。
Các nhà hàng hải dựa vào la bàn để phân biệt phương hướng trên biển cả bao la.
Navigators rely on a compass to find their bearings on the vast ocean.
风水师手里拿着一个精致的古铜罗盘。
Thầy phong thủy cầm trên tay một chiếc la bàn bằng đồng cổ tinh xảo.
The feng shui master held an exquisite antique bronze compass in his hand.
即使在没有信号的森林里,罗盘依然可以指引我们。
Ngay cả trong khu rừng không có sóng điện thoại, la bàn vẫn có thể chỉ đường cho chúng ta.
Even in a forest with no signal, a compass can still guide us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây