觅食
—
Gợi nhớ
Từ "觅食" (mì shí) mang nghĩa "Kiếm ăn, tìm kiếm thức ăn", kết hợp bởi 觅 (mì - mịch): "tìm kiếm" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 觅: Đưa bàn tay (爫) vén cỏ cây và mở to đôi mắt (见) sục sạo khắp mọi ngóc ngách để tìm lại vật đã mất, gọi là tìm tòi, tìm kiếm (觅). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 觅食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kiếm ăn, tìm kiếm thức ăn
Ví dụ (3)
鸟儿在草地上飞来飞去,寻找小虫觅食。
Những chú chim bay qua bay lại trên bãi cỏ tìm sâu để kiếm ăn.
Birds flew back and forth over the grass, foraging for small insects.
冬天到了,野兽们在雪地里艰难地觅食。
Mùa đông đến rồi, thú hoang tìm kiếm thức ăn trên mặt tuyết một cách rất khó khăn.
Winter has arrived, and wild animals are foraging with difficulty in the snow.
傍晚是这种夜行性动物出来觅食的黄金时间。
Chập tối là thời gian vàng để loài động vật hoạt động về đêm này ra ngoài kiếm ăn.
Dusk is the prime time for this nocturnal animal to come out and forage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây