Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
谋取
móu qǔ
tìm kiếm, mưu cầu
Hán việt: mưu thủ
—

Gợi nhớ

Từ "谋取" (móu qǔ) mang nghĩa "tìm kiếm, mưu cầu", kết hợp bởi 谋 (móu - mưu): "mưu tính" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).

Thành phần cấu tạo

谋取
móu qǔ
tìm kiếm, mưu cầu
谋
móu • mưu
mưu tính
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
某
Chữ Mỗ
nào đó / âm đọc (bên phải)
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tìm kiếm, mưu cầu
Ví dụ (3)
tā他qǐtú企图lìyòng利用zhíwù职务zhī之biàn便móuqǔsīlì谋取私利。
Gã âm mưu lợi dụng sự tiện lợi của chức vụ để mưu cầu lợi ích cá nhân.
He attempted to use his position to seek personal gain.
zhè这jiā家qǐyè企业zhìlìyú致力于wèi为shèhuì社会móuqǔ谋取fúlì福利。
Doanh nghiệp này cống hiến hết mình để mang lại lợi ích cho xã hội.
This enterprise is dedicated to seeking welfare for society.
tā他tōngguò通过héfǎ合法shǒuduàn手段wèi为gōngsī公司móuqǔ谋取le了zuì最dà大lìyì利益。
Anh ấy thông qua các biện pháp hợp pháp để giành lấy lợi ích lớn nhất cho công ty.
He secured the maximum benefit for the company through legal means.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây