谋取
—
Gợi nhớ
Từ "谋取" (móu qǔ) mang nghĩa "tìm kiếm, mưu cầu", kết hợp bởi 谋 (móu - mưu): "mưu tính" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谋取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tìm kiếm, mưu cầu
Ví dụ (3)
他企图利用职务之便谋取私利。
Gã âm mưu lợi dụng sự tiện lợi của chức vụ để mưu cầu lợi ích cá nhân.
He attempted to use his position to seek personal gain.
这家企业致力于为社会谋取福利。
Doanh nghiệp này cống hiến hết mình để mang lại lợi ích cho xã hội.
This enterprise is dedicated to seeking welfare for society.
他通过合法手段为公司谋取了最大利益。
Anh ấy thông qua các biện pháp hợp pháp để giành lấy lợi ích lớn nhất cho công ty.
He secured the maximum benefit for the company through legal means.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây