皮肉
—
Gợi nhớ
Từ "皮肉" (pí ròu) mang nghĩa "Da thịt, ngoài da", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉).
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Da thịt, ngoài da
Ví dụ (3)
这只是皮肉之苦,受点轻伤,不要紧的。
Đây chỉ là nỗi đau da thịt, bị thương nhẹ chút thôi, không sao cả.
This is just a flesh wound and a minor injury; it's nothing serious.
这次事故中他受的都是些皮肉伤。
Trong vụ tai nạn lần này, anh ấy đều chỉ bị thương ngoài da.
All the injuries he suffered in this accident were merely superficial wounds.
锻炼身体不仅磨练意志,也能强壮皮肉。
Rèn luyện thân thể không chỉ rèn luyện ý chí mà còn làm săn chắc da thịt.
Physical exercise not only hones the will, but also strengthens the body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây