启齿
—
Gợi nhớ
Từ "启齿" (qǐ chǐ) mang nghĩa "mở lời, mở miệng nói", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 齿 (chǐ - xỉ): "răng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 齿: Trong khuôn miệng há ra (凵), những chiếc răng xếp đều giúp giữ và dừng (止) thức ăn lại để nhai nhỏ là hàm răng, bánh răng (齿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 启齿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mở lời, mở miệng nói
Ví dụ (3)
这件事让我觉得很难启齿。
Chuyện này khiến tôi cảm thấy rất khó mở lời.
I find it very hard to bring up this matter.
他红着脸,不知该如何启齿。
Mặt anh ấy đỏ bừng, không biết nên mở lời thế nào.
Blushing, he didn't know how to open his mouth to speak of it.
既然已经到了这一步,你又何必难以启齿呢?
Đã đi đến bước này rồi, bạn việc gì phải ngần ngại khó nói nữa chứ?
Now that things have come to this point, why should you still find it hard to speak up?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây