悄悄话
—
Gợi nhớ
Từ "悄悄话" (qiǎo qiǎo huà) mang nghĩa "thì thầm", kết hợp bởi 悄 (qiāo / qiǎo - tiễu): "yên lặng" + 悄 (qiāo / qiǎo - tiễu): "yên lặng" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悄: Dáng người thu nhỏ bóng hình (肖) và giữ cho trái tim (忄) thật bình tĩnh để bước đi một cách yên lặng, lặng lẽ trong đêm (悄). • Chữ 悄: Dáng người thu nhỏ bóng hình (肖) và giữ cho trái tim (忄) thật bình tĩnh để bước đi một cách yên lặng, lặng lẽ trong đêm (悄). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悄悄话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thì thầm
Ví dụ (3)
两个女孩子躲在房间里说悄悄话。
Hai cô gái trốn trong phòng để nói chuyện thì thầm với nhau.
Two girls hid in the room whispering to each other.
妹妹趴在妈妈的耳边说起了悄悄话。
Em gái ghé vào tai mẹ và nói lời thì thầm.
My younger sister leaned close to Mom's ear and whispered to her.
无论有什么悄悄话,你都可以对我说。
Cho dù có lời tâm sự thầm kín nào, bạn cũng có thể nói với tôi.
Whatever secrets or private thoughts you have, you can tell me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây