悄然
—
Gợi nhớ
Từ "悄然" (qiǎo rán) mang nghĩa "lặng lẽ", kết hợp bởi 悄 (qiāo / qiǎo - tiễu): "yên lặng" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悄: Dáng người thu nhỏ bóng hình (肖) và giữ cho trái tim (忄) thật bình tĩnh để bước đi một cách yên lặng, lặng lẽ trong đêm (悄). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悄然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:lặng lẽ
Ví dụ (3)
春天悄然来到,大地生机勃勃。
Mùa xuân lặng lẽ đến, mặt đất tràn đầy sức sống.
Spring arrived quietly, and the earth is full of vitality.
泪水悄然滑落了他的脸颊。
Nước mắt lặng lẽ lăn dài trên má anh ấy.
Tears silently rolled down his cheeks.
那位歌手在成名后悄然退出了歌坛。
Người ca sĩ đó sau khi nổi tiếng đã âm thầm rút lui khỏi làng nhạc.
After rising to fame, that singer quietly withdrew from the music scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây