窃喜
—
Gợi nhớ
Từ "窃喜" (qiè xǐ) mang nghĩa "Bí mật vui mừng", kết hợp bởi 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp" + 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃). • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窃喜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bí mật vui mừng
Ví dụ (3)
听说考试延期,他心里不禁暗暗窃喜。
Nghe nói kỳ thi bị hoãn lại, trong lòng anh ấy không khỏi thầm vui mừng.
Hearing that the exam was postponed, he couldn't help feeling secretly delighted.
方案被客户看中,策划人暗自窃喜。
Phương án được khách hàng ưng ý, người lên kế hoạch mừng thầm trong lòng.
The proposal was chosen by the client, and the planner rejoiced secretly.
看到对手犯错,他虽然表面平静,内心却在窃喜。
Nhìn thấy đối thủ phạm lỗi, tuy bề ngoài anh ta bình tĩnh nhưng trong lòng lại đang thầm vui sướng.
Seeing his opponent make a mistake, he remained calm on the surface but was secretly delighted inside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây