窃笑
—
Gợi nhớ
Từ "窃笑" (qiè xiào) mang nghĩa "cười khúc khích", kết hợp bởi 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp" + 笑 (xiào - tiếu): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窃笑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cười khúc khích
Ví dụ (3)
看到他滑稽的样子,大家都在背后窃笑。
Nhìn thấy bộ dạng khôi hài của anh ta, mọi người đều cười thầm sau lưng.
Seeing his comical appearance, everyone snickered behind his back.
他为自己的小聪明而暗自窃笑。
Anh ta tự cười thầm vì sự khôn lỏi của mình.
He chuckled to himself over his own petty cleverness.
老师发现了他在桌底下窃笑,便瞪了他一眼。
Giáo viên phát hiện cậu ấy đang cười thầm dưới gầm bàn liền lườm cậu ấy một cái.
The teacher caught him snickering under the desk and shot him a glare.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây