惬意
—
Gợi nhớ
Từ "惬意" (qiè yì) mang nghĩa "Ấm áp", kết hợp bởi 惬 (qiè - khiếp): "Thư thái / Hài lòng" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惬: Trong lòng (忄) cảm thấy vừa vặn thoải mái như vật quý được cất giữ yên ổn (夹) trong chiếc hộp (匚), đó là sự thư thái, hài lòng (惬). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惬意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ấm áp
Ví dụ (3)
躺在沙滩上晒太阳感觉非常惬意。
Nằm phơi nắng trên bãi cát cảm thấy vô cùng dễ chịu.
Lying on the beach soaking up the sun feels very pleasant and cozy.
喝着热茶听着歌,生活十分惬意。
Vừa uống trà nóng vừa nghe nhạc, cuộc sống thật thoải mái dễ chịu.
Sipping hot tea and listening to music, life is thoroughly pleasant and comfortable.
凉爽的微风吹来,让人感到无比惬意。
Làn gió mát rượi thổi tới khiến con người ta cảm thấy dễ chịu khôn cùng.
A cool breeze blew by, making people feel wonderfully comfortable and relaxed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây