Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
惬意
qiè yì
Ấm áp
Hán việt: khiếp ý
—

Gợi nhớ

Từ "惬意" (qiè yì) mang nghĩa "Ấm áp", kết hợp bởi 惬 (qiè - khiếp): "Thư thái / Hài lòng" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惬: Trong lòng (忄) cảm thấy vừa vặn thoải mái như vật quý được cất giữ yên ổn (夹) trong chiếc hộp (匚), đó là sự thư thái, hài lòng (惬). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).

Thành phần cấu tạo

惬意
qiè yì
Ấm áp
惬
qiè • khiếp
Thư thái / Hài lòng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
匚
Bộ Phương
Cái hộp, đồ đựng (bao bên trái)
夹
Giáp
Kẹp / âm đọc (bên trong)
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Ấm áp
Ví dụ (3)
tǎng躺zài在shātān沙滩shàng上shài晒tàiyáng太阳gǎnjué感觉fēicháng非常qièyì惬意。
Nằm phơi nắng trên bãi cát cảm thấy vô cùng dễ chịu.
Lying on the beach soaking up the sun feels very pleasant and cozy.
hē喝zhe着rèchá热茶tīng听zhe着gē歌,shēnghuó生活shífēn十分qièyì惬意。
Vừa uống trà nóng vừa nghe nhạc, cuộc sống thật thoải mái dễ chịu.
Sipping hot tea and listening to music, life is thoroughly pleasant and comfortable.
liángshuǎng凉爽de的wēifēng微风chuīlái吹来,ràng让rén人gǎndào感到wúbǐ无比qièyì惬意。
Làn gió mát rượi thổi tới khiến con người ta cảm thấy dễ chịu khôn cùng.
A cool breeze blew by, making people feel wonderfully comfortable and relaxed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây