青天
—
Gợi nhớ
Từ "青天" (qīng tiān) mang nghĩa "bầu trời xanh, thanh thiên", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 青天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bầu trời xanh, thanh thiên
Ví dụ (3)
晴朗的青天中,没有一丝云彩。
Trong bầu trời xanh trong vắt không có một gợn mây.
There was not a wisp of cloud in the clear blue sky.
碧海青天,这里的风景美得像一幅画。
Biển biếc trời xanh, phong cảnh nơi đây đẹp tựa một bức tranh.
With emerald seas and blue skies, the scenery here is as beautiful as a painting.
老百姓盼望能有一位青天大老爷为他们主持公道。
Người dân mong mỏi có một vị quan thanh liêm đứng ra chủ trì công đạo cho họ.
The common people hoped for an upright official to uphold justice for them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây