Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
人心惶惶
rén xīn huáng huáng
Lòng người hoang mang, lòng người hoảng loạn
Hán việt: nhân tâm hoàng hoàng
—

Gợi nhớ

Từ "人心惶惶" (rén xīn huáng huáng) mang nghĩa "Lòng người hoang mang, lòng người hoảng loạn", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 惶 (huáng - hoàng): "lo lắng" + 惶 (huáng - hoàng): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 惶: Đứng trước uy nghi của bậc hoàng đế (皇), trong lòng (忄) không khỏi run rẩy, lo lắng và sợ hãi (惶). • Chữ 惶: Đứng trước uy nghi của bậc hoàng đế (皇), trong lòng (忄) không khỏi run rẩy, lo lắng và sợ hãi (惶).

Thành phần cấu tạo

人心惶惶
rén xīn huáng huáng
Lòng người hoang mang, lòng người hoảng loạn
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
惶
huáng • hoàng
lo lắng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
皇
Chữ Hoàng
hoàng đế, hoàng gia / âm đọc (bên phải)
惶
huáng • hoàng
lo lắng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
皇
Chữ Hoàng
hoàng đế, hoàng gia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Lòng người hoang mang, lòng người hoảng loạn
Ví dụ (3)
zhànzhēng战争bàofā爆发de的xiāoxi消息chuánkāi传开hòu后,chéng城lǐ里rénxīnhuánghuáng人心惶惶。
Sau khi tin tức chiến tranh bùng nổ lan truyền, lòng người trong thành vô cùng hoang mang.
After the news of the outbreak of war spread, people in the city were gripped by panic and anxiety.
gōngsī公司jíjiāng即将cáiyuán裁员de的yáoyán谣言nòng弄de得dàjiā大家rénxīnhuánghuáng人心惶惶。
Tin đồn công ty sắp cắt giảm nhân sự khiến lòng mọi người hoang mang dao động.
Rumors of upcoming layoffs at the company left everyone on edge.
zhèngfǔ政府yīngdāng应当chūmiàn出面chéngqīng澄清zhēn真xiàng相,yǐfáng以防rénxīnhuánghuáng人心惶惶。
Chính phủ nên ra mặt làm rõ sự thật để tránh gây hoang mang trong lòng dân.
The government should step forward to clarify the truth so as to prevent public panic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây