Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
柔情
róuqíng
Tình cảm dịu dàng, nỗi lòng dịu dàng
Hán việt: nhu tình
—

Gợi nhớ

Từ "柔情" (róuqíng) mang nghĩa "Tình cảm dịu dàng, nỗi lòng dịu dàng", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).

Thành phần cấu tạo

柔情
róuqíng
Tình cảm dịu dàng, nỗi lòng dịu dàng
柔
róu • nhu
Mềm mại
矛
Bộ Mâu
Giáo (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
情
qíng • tình
Tình cảm
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tình cảm dịu dàng, nỗi lòng dịu dàng
Ví dụ (3)
tā他de的yǎnlǐ眼里shǎnshuò闪烁zhe着duì对nǚ'ér女儿de的wúxiàn无限róuqíng柔情。
Trong mắt anh ấy lấp lánh tình cảm dịu dàng vô hạn dành cho con gái.
His eyes shone with infinite tenderness for his daughter.
zhè这shǒu首yuèqǔ乐曲chōngmǎn充满le了làngmàn浪漫de的róuqíng柔情,lìngrén令人táozuì陶醉。
Bản nhạc này tràn ngập sự dịu dàng lãng mạn, khiến người nghe say đắm.
This piece of music is full of romantic tenderness and is truly enchanting.
mǔqīn母亲yòng用mǎnqiāng满腔róuqíng柔情fǔwèi抚慰zhe着kūqì哭泣de的háizi孩子。
Người mẹ dùng tất cả sự dịu dàng của mình để vỗ về đứa con đang khóc.
The mother comforted the crying child with all her tenderness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây