柔情
—
Gợi nhớ
Từ "柔情" (róuqíng) mang nghĩa "Tình cảm dịu dàng, nỗi lòng dịu dàng", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柔情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tình cảm dịu dàng, nỗi lòng dịu dàng
Ví dụ (3)
他的眼里闪烁着对女儿的无限柔情。
Trong mắt anh ấy lấp lánh tình cảm dịu dàng vô hạn dành cho con gái.
His eyes shone with infinite tenderness for his daughter.
这首乐曲充满了浪漫的柔情,令人陶醉。
Bản nhạc này tràn ngập sự dịu dàng lãng mạn, khiến người nghe say đắm.
This piece of music is full of romantic tenderness and is truly enchanting.
母亲用满腔柔情抚慰着哭泣的孩子。
Người mẹ dùng tất cả sự dịu dàng của mình để vỗ về đứa con đang khóc.
The mother comforted the crying child with all her tenderness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây