撒手
—
Gợi nhớ
Từ "撒手" (sā shǒu) mang nghĩa "Buông tay, buông bỏ, qua đời", kết hợp bởi 撒 (sā / sǎ - tát): "buông ra" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撒: Bàn tay (扌) mở rộng buông lỏng để hạt giống phân tán (散) bay khắp mặt ruộng, gọi là buông ra hay rắc, vãi (撒). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撒手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Buông tay, buông bỏ, qua đời
Ví dụ (3)
既然已经把事情交给他,你就应该彻底撒手。
Đã giao việc đó cho cậu ấy rồi thì bạn nên buông tay hoàn toàn.
Since you've already handed the matter over to him, you should let go completely.
爷爷病重去世,撒手丢下了我们。
Ông nội ốm nặng qua đời, buông tay bỏ lại chúng tôi.
Grandpa passed away from a serious illness, leaving us behind.
孩子已经长大了,父母也该适时撒手让他们独立。
Con cái đã trưởng thành rồi, cha mẹ cũng nên buông tay đúng lúc để họ tự lập.
Now that the children have grown up, parents should let go at the right time and allow them to be independent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây