山岳
—
Gợi nhớ
Từ "山岳" (shān yuè) mang nghĩa "núi", kết hợp bởi 山 (shān - sơn): "núi" + 岳 (yuè - nhạc): "núi cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 岳: Đỉnh núi lớn (山) vươn cao sừng sững trên cả những gò đồi (丘) xung quanh tạo thành ngọn núi cao hùng vĩ (岳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 山岳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:núi
Ví dụ (3)
巍峨的山岳见证了世间沧海桑田的变化。
Những ngọn núi cao sừng sững đã chứng kiến sự biến đổi dâu bể của thế gian.
Towering mountains have witnessed the tremendous changes of the world over time.
喜马拉雅山脉是世界上最雄伟的山岳地带之一。
Dãy Himalaya là một trong những vùng núi cao hùng vĩ nhất thế giới.
The Himalayas are one of the most majestic mountainous regions in the world.
人类的力量在浩瀚自然和巨大山岳面前显得很渺小。
Sức mạnh của nhân loại trước thiên nhiên bao la và núi non khổng lồ thật nhỏ bé.
Human strength appears tiny in the face of vast nature and gigantic mountains.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây