闪现
—
Gợi nhớ
Từ "闪现" (shǎn xiàn) mang nghĩa "chợt hiện ra, lóe lên, vụt hiện", kết hợp bởi 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闪现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chợt hiện ra, lóe lên, vụt hiện
Ví dụ (3)
脑海中闪现出童年时代和朋友玩耍的画面。
Trong đầu chợt hiện ra hình ảnh chơi đùa cùng bạn bè thời thơ ấu.
Scenes of playing with friends in childhood flashed through my mind.
夜空中闪现过一道耀眼的流星。
Trên bầu trời đêm chợt lóe lên một vệt sao băng chói mắt.
A dazzling shooting star flashed across the night sky.
灵感常常在不经意间从作家的思绪中闪现。
Cảm hứng thường chợt lóe lên trong dòng suy nghĩ của nhà văn một cách vô tình.
Inspiration often flashes unexpectedly through a writer's thoughts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây