Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
闪现
shǎn xiàn
chợt hiện ra, lóe lên, vụt hiện
Hán việt: thiểm hiện
—

Gợi nhớ

Từ "闪现" (shǎn xiàn) mang nghĩa "chợt hiện ra, lóe lên, vụt hiện", kết hợp bởi 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).

Thành phần cấu tạo

闪现
shǎn xiàn
chợt hiện ra, lóe lên, vụt hiện
闪
shǎn • thiểm
Lấp lánh
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
人
Bộ Nhân
Người (phía trong)
现
xiàn • hiện
hiện ra
王
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý tỏa sáng
见
Bộ Kiến
Nhìn thấy rõ ràng trước mắt

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chợt hiện ra, lóe lên, vụt hiện
Ví dụ (3)
nǎohǎi脑海zhōng中shǎnxiàn闪现chū出tóngnián童年shídài时代hé和péngyou朋友wánshuǎ玩耍de的huàmiàn画面。
Trong đầu chợt hiện ra hình ảnh chơi đùa cùng bạn bè thời thơ ấu.
Scenes of playing with friends in childhood flashed through my mind.
yè夜kōngzhōng空中shǎnxiàn闪现guò过yídào一道yàoyǎn耀眼de的liúxīng流星。
Trên bầu trời đêm chợt lóe lên một vệt sao băng chói mắt.
A dazzling shooting star flashed across the night sky.
línggǎn灵感chángcháng常常zài在bùjīngyì不经意jiān间cóng从zuòjiā作家de的sīxù思绪zhōng中shǎnxiàn闪现。
Cảm hứng thường chợt lóe lên trong dòng suy nghĩ của nhà văn một cách vô tình.
Inspiration often flashes unexpectedly through a writer's thoughts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây