Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
上阵
shàng zhèn
Đi vào trận chiến
Hán việt: thượng trận
—

Gợi nhớ

Từ "上阵" (shàng zhèn) mang nghĩa "Đi vào trận chiến", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 阵 (zhèn - trận): "Trận đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵).

Thành phần cấu tạo

上阵
shàng zhèn
Đi vào trận chiến
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
阵
zhèn • trận
Trận đội
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đi vào trận chiến
Ví dụ (3)
suízhe随着zhànkuàng战况gàojí告急,lián连shāngyuán伤员yě也yāoqiú要求chóngfǎn重返qiánxiàn前线shàngzhèn上阵shādí杀敌。
Theo tình hình chiến sự khẩn cấp, ngay cả thương binh cũng yêu cầu trở lại tiền tuyến ra trận giết địch.
As the battle situation grew critical, even the wounded demanded to return to the front line to fight the enemy.
miànduì面对qīmò期末dàkǎo大考,tóngxuémen同学们gègè个个yánzhènyǐdài严阵以待,zhǔnbèi准备shàngzhèn上阵。
Đối mặt với kỳ thi cuối kỳ, học sinh ai nấy đều chuẩn bị nghiêm túc, sẵn sàng lâm trận.
Facing the final exams, the students were all in full battle array, ready to take the field.
jìrán既然xiàngmù项目shíjiān时间jǐnjí紧急,bùmén部门jīnglǐ经理yě也qīnzì亲自shàngzhèn上阵xiě写dàimǎ代码。
Vì thời gian dự án khẩn cấp, trưởng bộ phận cũng đích thân bắt tay vào viết mã.
Since the project schedule was tight, the department manager also stepped in personally to write code.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây