涉水
—
Gợi nhớ
Từ "涉水" (shè shuǐ) mang nghĩa "lội nước", kết hợp bởi 涉 (shè - thiệp): "lội" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涉: Đôi chân bước đi từng bước (步) băng qua dòng nước (氵) sâu để lội sang bờ bên kia, từ đó dính líu và trải qua nhiều việc (涉). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 涉水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lội nước
Ví dụ (3)
暴雨过后,行人们只能涉水过马路。
Sau cơn mưa lớn, người đi bộ chỉ có thể lội nước băng qua đường.
After the heavy rainstorm, pedestrians could only wade across the street.
越野车涉水通过了一条湍急的小溪。
Chiếc xe địa hình đã lội nước vượt qua một con suối nhỏ chảy xiết.
The off-road vehicle waded through a rapid stream.
我们脱掉鞋袜,涉水走向河对岸。
Chúng tôi cởi giày tất rồi lội nước đi sang bờ bên kia sông.
We took off our shoes and socks and waded toward the other side of the river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây