深究
—
Gợi nhớ
Từ "深究" (shēn jiù) mang nghĩa "đi đến cùng, nghiên cứu sâu, truy cứu tận cùng", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 深究
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đi đến cùng, nghiên cứu sâu, truy cứu tận cùng
Ví dụ (3)
既然这只是个误会,我们就不必深究了。
Vì đây chỉ là một sự hiểu lầm, chúng ta không cần phải truy cứu sâu thêm nữa.
Since this is just a misunderstanding, we don't need to probe into it any further.
这个问题很复杂,需要专家们进一步深究。
Vấn đề này rất phức tạp, cần các chuyên gia nghiên cứu sâu hơn nữa.
This issue is very complex and requires further investigation by experts.
警方决定对这起事故背后的真正原因进行深究。
Cảnh sát quyết định truy cứu tận cùng nguyên nhân thực sự đằng sau vụ tai nạn này.
The police decided to get to the bottom of the true cause behind this accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây