声援
—
Gợi nhớ
Từ "声援" (shēng yuán) mang nghĩa "Sự đoàn kết", kết hợp bởi 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 援 (yuán - viện): "Hỗ trợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 援: Đưa bàn tay (扌) nắm kéo (爰) người đang gặp hoạn nạn thoát khỏi hiểm nguy chính là hành động cứu giúp, hỗ trợ, viện trợ (援).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 声援
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sự đoàn kết
Ví dụ (3)
许多市民走上街头,声援罢工的工人。
Nhiều người dân đã xuống đường để lên tiếng ủng hộ các công nhân bãi công.
Many citizens took to the streets to voice their support for the striking workers.
国际社会一致声援这个受灾国家。
Cộng đồng quốc tế nhất trí lên tiếng ủng hộ quốc gia bị thiên tai này.
The international community unanimously expressed solidarity and support for this disaster-stricken country.
我们的提议得到了大多数人的声援。
Đề xuất của chúng tôi đã nhận được sự lên tiếng ủng hộ của đại đa số mọi người.
Our proposal received vocal support from the majority of people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây