食粮
—
Gợi nhớ
Từ "食粮" (shí liáng) mang nghĩa "đồ ăn", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 粮 (liáng - lương): "lương thực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 粮: Những hạt gạo (米) có chất lượng tốt lành (良) được cất trữ trong kho làm lương thực, thực phẩm nuôi sống con người (粮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 食粮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồ ăn
Ví dụ (3)
战争时期,前线的战士们面临着食粮短缺的危机。
Thời kỳ chiến tranh, các chiến sĩ nơi tiền tuyến đối mặt với cuộc khủng hoảng thiếu hụt lương thực.
During wartime, soldiers on the front lines faced the crisis of food shortages.
书籍是人类进步的阶梯,也是精神的食粮。
Sách là nấc thang tiến bộ của nhân loại, và cũng là món ăn tinh thần.
Books are the ladder of human progress as well as nourishment for the mind.
灾区急需大量的水、医药和食粮援助。
Vùng thiên tai đang cần khân cấp số lượng lớn nước, y tế và viện trợ lương thực.
The disaster area is in urgent need of large quantities of water, medicine, and food aid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây