石磨
—
Gợi nhớ
Từ "石磨" (shí mò) mang nghĩa "cối xay đá", kết hợp bởi 石 (shí - thạch): "Đá" + 磨 (mó / mò - ma): "mài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石). • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 石磨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cối xay đá
Ví dụ (3)
爷爷用古老的石磨将大豆磨成浓郁的豆浆。
Ông nội dùng chiếc cối xay đá cổ để xay đậu nành thành sữa đậu nành thơm ngon.
Grandpa used an ancient stone mill to grind soybeans into rich soy milk.
在民俗博物馆里,我们可以看到以前农家用的石磨。
Trong bảo tàng dân tộc học, chúng ta có thể nhìn thấy những chiếc cối xay đá người nông dân dùng ngày trước.
In the folk museum, we can see the stone mills formerly used by farming families.
推石磨是一项需要体力的农活。
Đẩy cối xay đá là một công việc đồng áng cần nhiều thể lực.
Turning a stone mill is a farm chore that requires physical strength.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây