收尾
—
Gợi nhớ
Từ "收尾" (shōu wěi) mang nghĩa "kết thúc", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 收尾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kết thúc
Ví dụ (3)
这个项目已经进入了收尾阶段。
Dự án này đã bước vào giai đoạn hoàn tất cuối cùng.
This project has already entered the wrap-up phase.
他正在给这篇文章做收尾的工作。
Anh ấy đang thực hiện công việc hoàn thiện cuối cùng cho bài viết này.
He is putting the finishing touches on this article.
盖大楼的工程已经收尾,下个月就能交付。
Công trình xây dựng tòa nhà lớn đã hoàn thành giai đoạn cuối, tháng sau là có thể bàn giao.
The construction of the building is wrapping up and it will be ready for handover next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây