思虑
—
Gợi nhớ
Từ "思虑" (sī lǜ) mang nghĩa "suy nghĩ sâu xa, lo toan", kết hợp bởi 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 思虑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:suy nghĩ sâu xa, lo toan
Ví dụ (3)
过于繁重的思虑让他整夜失眠。
Những suy nghĩ lo toan quá nặng nề khiến anh ta mất ngủ cả đêm.
Overly heavy worries and thoughts kept him awake all night.
祖父年纪大了,经不起太多的思虑与操劳。
Ông nội tuổi tác đã cao, không chịu nổi quá nhiều lo toan và làm việc vất vả.
Grandfather is old now and cannot bear too much worry and hard work.
他思虑周密,做任何计划都不会出现疏漏。
Anh ấy lo nghĩ chu toàn, làm bất kỳ kế hoạch nào cũng không xuất hiện sơ hở.
He is thorough in his thinking and never leaves any oversights when making any plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây