Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
宿命
sù mìng
định mệnh
Hán việt: túc mệnh
—

Gợi nhớ

Từ "宿命" (sù mìng) mang nghĩa "định mệnh", kết hợp bởi 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).

Thành phần cấu tạo

宿命
sù mìng
định mệnh
宿
sù / xiǔ / xiù • túc
ngủ qua đêm
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
佰
Chữ 佰 (bǎi)
Một trăm (chữ hoa đại tự) (phía dưới)
命
mìng • mệnh
mệnh
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:định mệnh
Ví dụ (3)
tā他bù不xiāngxìn相信sùmìng宿命,rènwéi认为mìngyùn命运zhǎngwò掌握zài在zìjǐ自己shǒuzhōng手中。
Anh ấy không tin vào định mệnh, cho rằng vận mệnh nằm trong tay chính mình.
He does not believe in predestined fate and thinks that destiny is in his own hands.
liǎng两rén人zàicì再次xiāngyù相遇,fǎngfú仿佛shì是sùmìng宿命de的ānpái安排。
Hai người gặp lại nhau, dường như là sự sắp đặt của số phận.
The two met again, as if it were an arrangement of fate.
miànduì面对zhè这wúfǎ无法gǎibiàn改变de的jiéjú结局,tā他zhǐ只néng能jiēshòu接受sùmìng宿命。
Đối mặt với kết cục không thể thay đổi này, anh ấy chỉ có thể chấp nhận số mệnh.
Faced with this unchangeable outcome, he could only accept his fate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây