宿命
—
Gợi nhớ
Từ "宿命" (sù mìng) mang nghĩa "định mệnh", kết hợp bởi 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宿命
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:định mệnh
Ví dụ (3)
他不相信宿命,认为命运掌握在自己手中。
Anh ấy không tin vào định mệnh, cho rằng vận mệnh nằm trong tay chính mình.
He does not believe in predestined fate and thinks that destiny is in his own hands.
两人再次相遇,仿佛是宿命的安排。
Hai người gặp lại nhau, dường như là sự sắp đặt của số phận.
The two met again, as if it were an arrangement of fate.
面对这无法改变的结局,他只能接受宿命。
Đối mặt với kết cục không thể thay đổi này, anh ấy chỉ có thể chấp nhận số mệnh.
Faced with this unchangeable outcome, he could only accept his fate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây