榻榻米
—
Gợi nhớ
Từ "榻榻米" (tà tà mǐ) mang nghĩa "Chiếu Tatami", kết hợp bởi 榻 (tà - tháp): "Giường" + 榻 (tà - tháp): "Giường" + 米 (mǐ - mễ): "gạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 榻: Chiếc giường gỗ thấp (木) nơi người ta ngả lưng nghỉ ngơi sau ngày dài (日) êm ái như nằm trên lông vũ (羽) là chiếc sập, giường hẹp (榻). • Chữ 榻: Chiếc giường gỗ thấp (木) nơi người ta ngả lưng nghỉ ngơi sau ngày dài (日) êm ái như nằm trên lông vũ (羽) là chiếc sập, giường hẹp (榻). • Chữ 米: Những hạt nhỏ xếp đối xứng quanh bông lúa (木) tách vỏ trấu ra mang lại nguồn lương thực nuôi sống con người chính là hạt gạo (米).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 榻榻米
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chiếu Tatami
Ví dụ (3)
我们在铺着榻榻米的房间里喝茶聊天。
Chúng tôi uống trà nói chuyện trong phòng trải chiếu Tatami.
We drank tea and chatted in a room floored with tatami mats.
这种日式住宅的卧室通常都铺有榻榻米。
Phòng ngủ của kiểu nhà ở Nhật Bản này thông thường đều trải chiếu Tatami.
The bedrooms of this kind of Japanese-style house are usually floored with tatami mats.
坐在榻榻米上感觉非常舒服。
Ngồi trên chiếu Tatami cảm thấy vô cùng dễ chịu.
Sitting on the tatami mat feels very comfortable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây