提振
—
Gợi nhớ
Từ "提振" (tí zhèn) mang nghĩa "vực dậy, thúc đẩy", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 振 (zhèn - chấn): "Rung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 提振
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vực dậy, thúc đẩy
Ví dụ (3)
政府出台了一系列新政策来提振股市信心。
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách mới nhằm vực dậy niềm tin vào thị trường chứng khoán.
The government rolled out a series of new policies to boost confidence in the stock market.
教练精彩的动员讲话大大提振了队员们的士气。
Bài phát biểu động viên xuất sắc của huấn luyện viên đã nâng cao sĩ khí của các thành viên đội bóng rất nhiều.
The coach's inspiring pep talk greatly boosted the players' morale.
这项利好消息有力地提振了当地的旅游业。
Tin tức thuận lợi này đã thúc đẩy mạnh mẽ ngành du lịch của địa phương.
This favorable news gave a strong boost to the local tourism industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây