Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
体察
tǐ chá
quan sát thấu hiểu
Hán việt: thể sát
—

Gợi nhớ

Từ "体察" (tǐ chá) mang nghĩa "quan sát thấu hiểu", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 察 (chá - sát): "Quan sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察).

Thành phần cấu tạo

体察
tǐ chá
quan sát thấu hiểu
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
察
chá • sát
Quan sát
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
祭
Tế
Tế / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:quan sát thấu hiểu
Ví dụ (3)
lǐngdǎo领导gànbù干部yīnggāi应该shēnrù深入jīcéng基层,tǐchá体察mínqíng民情。
Các cán bộ lãnh đạo nên đi sâu vào cơ sở để tìm hiểu thấu cảm đời sống của người dân.
Leading cadres should go deep into the grassroots level to observe and understand the conditions of the people.
tā他dāng当guò过pǔtōng普通de的gōngrén工人,suǒyǐ所以fēicháng非常néng能tǐchá体察jīcéng基层yuángōng员工de的xīnkǔ辛苦。
Anh ấy từng là một công nhân bình thường nên rất thấu cảm với những vất vả của nhân viên cấp cơ sở.
Having worked as an ordinary laborer himself, he can deeply empathize with the hardships of grassroots employees.
yōuxiù优秀de的xiǎoshuō小说jiā家shànyú善于tǐchá体察shēnghuó生活zhōng中de的xìwēi细微biànhuà变化。
Những nhà tiểu thuyết ưu tú rất giỏi trong việc quan sát và cảm nhận những thay đổi tinh tế trong cuộc sống.
Excellent novelists are adept at observing and perceiving subtle changes in life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây