同僚
—
Gợi nhớ
Từ "同僚" (tóng liáo) mang nghĩa "đồng nghiệp", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 僚 (liáo - liêu): "Đồng nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 僚: Những người quan lại (亻) cùng chong đèn lửa sáng (尞) làm việc bên nhau trong một công đường, chính là đồng liêu, đồng nghiệp (僚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 同僚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồng nghiệp
Ví dụ (3)
他和同僚们一起讨论了最新的政策方案。
Anh ấy và các đồng nghiệp cùng nhau thảo luận về phương án chính sách mới nhất.
He discussed the latest policy proposal together with his colleagues.
在政界,获得同僚的支持是非常关键的。
Trong giới chính trị, việc giành được sự hỗ trợ từ các đồng liêu là vô cùng then chốt.
In politics, gaining the support of one's colleagues is crucial.
退休仪式上,许多往日的同僚都前来送行。
Tại lễ nghỉ hưu, nhiều đồng nghiệp cũ trước đây đều đã đến để tiễn chân.
At the retirement ceremony, many former colleagues came to see him off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây