Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
统帅
tǒng shuài
tổng tư lệnh
Hán việt: thống soái
—

Gợi nhớ

Từ "统帅" (tǒng shuài) mang nghĩa "tổng tư lệnh", kết hợp bởi 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 帅 (shuài - soái): "đẹp trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 帅: Vị tướng quân đeo dải khăn soái (巾) bên mình với dáng đứng hiên ngang thẳng tắp (丨, 丿), toát lên vẻ oai phong và đẹp trai (帅).

Thành phần cấu tạo

统帅
tǒng shuài
tổng tư lệnh
统
tǒng • thống
thống nhất
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
充
Sung
Đầy / âm đọc (bên phải)
帅
shuài • soái
đẹp trai
丿
Nét phẩy
Nét phẩy (phía trên bên trái)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ/Động từ
Nghĩa:tổng tư lệnh
Ví dụ (3)
zhūgěliàng诸葛亮shì是shǔguó蜀国jūnduì军队de的zuìgāo最高tǒngshuài统帅。
Gia Cát Lượng là thống soái tối cao của quân đội nước Thục.
Zhuge Liang was the supreme commander of the Shu army.
tā他céng曾tǒngshuài统帅qiānjūnwànmǎ千军万马,lìxià立下le了hèhèzhàngōng赫赫战功。
Ông ấy từng thống soái hàng vạn quân mã, lập nên những chiến công hiển hách.
He once commanded mighty armies and achieved illustrious military exploits.
shēnwèi身为tǒngshuài统帅,tā他bìxū必须duì对zhànzhēng战争de的shèngfù胜负fùqǐ负起quán全zé责。
Là một vị thống soái, ông ấy phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về thắng bại của chiến tranh.
As the supreme commander, he must take full responsibility for the outcome of the war.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây