图谋
—
Gợi nhớ
Từ "图谋" (tú móu) mang nghĩa "mưu toan, âm mưu, toan tính", kết hợp bởi 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 谋 (móu - mưu): "mưu tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 图谋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mưu toan, âm mưu, toan tính
Ví dụ (3)
敌人企图图谋破坏我们的生产计划。
Kẻ địch toan tính mưu đồ phá hoại kế hoạch sản xuất của chúng ta.
The enemy is plotting to sabotage our production plan.
他暗中图谋夺取公司的控制权。
Anh ta âm thầm mưu toan đoạt lấy quyền kiểm soát công ty.
He is secretly scheming to seize control of the company.
这些不法分子图谋策划一场金融诈骗。
Những phần tử bất hợp pháp này âm mưu lên kế hoạch cho một vụ lừa đảo tài chính.
These lawbreakers plotted to orchestrate a financial scam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây