Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
婉转
wǎn zhuǎn
Khéo léo, uyển chuyển, dịu dàng
Hán việt: uyển chuyển
—

Gợi nhớ

Từ "婉转" (wǎn zhuǎn) mang nghĩa "Khéo léo, uyển chuyển, dịu dàng", kết hợp bởi 婉 (wǎn - uyển): "dịu dàng" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婉: Người thiếu nữ (女) có dáng đi uyển chuyển mềm mại (宛) dưới mái hiên toát lên vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng (婉). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).

Thành phần cấu tạo

婉转
wǎn zhuǎn
Khéo léo, uyển chuyển, dịu dàng
婉
wǎn • uyển
dịu dàng
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
宛
Uyển
Cong, uốn lượn / âm đọc (bên phải)
转
zhuǎn / zhuàn • chuyển
Quay
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Khéo léo, uyển chuyển, dịu dàng
Ví dụ (3)
tā她de的pīpíng批评hěn很wǎnzhuǎn婉转,jì既zhǐchū指出le了wèntí问题yòu又méiyǒu没有shānghài伤害duìfāng对方de的zìzūn自尊。
Lời phê bình của cô ấy rất khéo léo, vừa chỉ ra vấn đề vừa không làm tổn thương lòng tự trọng của đối phương.
Her criticism was very tactful, pointing out the problem without hurting the other person's self-esteem.
shùlín树林lǐ里chuánlái传来niǎor鸟儿wǎnzhuǎn婉转de的gēshēng歌声,ràng让rén人xīnqíng心情yúyuè愉悦。
Trong rừng truyền đến tiếng chim hót uyển chuyển, khiến lòng người vui vẻ.
The melodious singing of birds came from the woods, putting people in a cheerful mood.
rúguǒ如果nǐ你bù不néng能qù去,zuìhǎo最好zhǎo找gè个wǎnzhuǎn婉转de的jièkǒu借口shuōmíng说明qíngkuàng情况。
Nếu bạn không thể đi, tốt nhất nên tìm một lý do khéo léo để giải thích tình hình.
If you cannot go, it is best to find a tactful excuse to explain the situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây