枉然
—
Gợi nhớ
Từ "枉然" (wǎng rán) mang nghĩa "Vô ích, uổng công, vô dụng", kết hợp bởi 枉 (wǎng - uổng): "uổng công" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枉: Thân cây gỗ (木) bị uốn cong lệch khỏi dáng chuẩn (王) trở nên vô dụng, mở rộng nghĩa là oan uổng, uổng công (枉). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 枉然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Vô ích, uổng công, vô dụng
Ví dụ (3)
如果不付出实际行动,所有的计划都是枉然。
Nếu không bỏ ra hành động thực tế, mọi kế hoạch đều là vô ích.
Without practical action, all plans are in vain.
医生竭力抢救,但由于伤势过重,终归枉然。
Bác sĩ hết lòng cứu chữa, nhưng do vết thương quá nặng, cuối cùng vẫn uổng công.
The doctors tried their utmost to save him, but because his injuries were too severe, it was ultimately in vain.
失去了读者的支持,作家的努力写作也就枉然了。
Mất đi sự ủng hộ của độc giả, việc chăm chỉ viết lách của nhà văn cũng trở nên vô ích.
Without the support of readers, a writer's hard work in writing is all in vain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây