Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
纹路
wén lù
kết cấu
Hán việt: văn lộ
—

Gợi nhớ

Từ "纹路" (wén lù) mang nghĩa "kết cấu", kết hợp bởi 纹 (wén - văn): "Hoa văn" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).

Thành phần cấu tạo

纹路
wén lù
kết cấu
纹
wén • văn
Hoa văn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
文
Văn
Hoa văn / âm đọc (bên phải)
路
lù • lộ
đường
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kết cấu
Ví dụ (3)
zhè这kuài块mùtou木头de的wénlù纹路fēicháng非常qīngxī清晰piàoliang漂亮。
Đường vân của khúc gỗ này rất rõ ràng và đẹp đẽ.
The grain of this piece of wood is very clear and beautiful.
suízhe随着niánlíng年龄zēngzhǎng增长,rén人liǎn脸shàng上de的wénlù纹路huì会biàn变shēn深。
Theo sự tăng lên của tuổi tác, nếp nhăn trên mặt con người sẽ sâu hơn.
As people age, the lines on their faces deepen.
zhè这jiàn件cíqì瓷器biǎomiàn表面yǒu有zhe着jīngxì精细de的wénlù纹路。
Bề mặt món đồ sứ này có những đường vân tinh xảo.
The surface of this piece of porcelain has fine patterns.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây