空无一物
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "空无一物" (kōngwúyīwù) mang nghĩa "trống rỗng, không có gì cả", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 无 (wú - vô): "không có" + 一 (yī - nhất): "số một" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:trống rỗng, không có gì cả
Ví dụ (3)
房间里空无一物。
Trong phòng trống không có gì.
The room is completely empty.
盒子打开后空无一物。
Sau khi mở hộp ra thì trống không có gì.
When the box was opened, there was nothing inside.
他的口袋空无一物。
Túi của anh ấy trống không có gì.
His pockets are completely empty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây