Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
系于
xì yú
gắn liền với, phụ thuộc vào
Hán việt: hệ vu
—

Gợi nhớ

Từ "系于" (xì yú) mang nghĩa "gắn liền với, phụ thuộc vào", kết hợp bởi 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.

Thành phần cấu tạo

系于
xì yú
gắn liền với, phụ thuộc vào
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
于
yú • vu
ở
于
Bộ Vu
Hình hơi thở phát ra

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:gắn liền với, phụ thuộc vào
Ví dụ (3)
quán全chǎng厂gōngrén工人de的mìngyùn命运dōu都xì系yú于zhè这cì次tánpàn谈判de的chéngbài成败。
Vận mệnh của toàn bộ công nhân nhà máy đều gắn liền với sự thành bại của cuộc đàm phán lần này.
The fate of all the workers in the factory hinges on the success or failure of this negotiation.
tā他de的ānwēi安危xì系yú于yīxiàn一线。
Sự an nguy của anh ấy gắn liền với (phụ thuộc vào) một sợi chỉ mỏng như ngàn cân treo sợi tóc.
His safety hangs by a thread.
guójiā国家de的wèilái未来xì系yú于qīngshàonián青少年de的chéngzhǎng成长。
Tương lai của đất nước gắn liền với sự trưởng thành của thanh thiếu niên.
The future of the country depends on the growth of its youth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây