系于
—
Gợi nhớ
Từ "系于" (xì yú) mang nghĩa "gắn liền với, phụ thuộc vào", kết hợp bởi 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 系于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gắn liền với, phụ thuộc vào
Ví dụ (3)
全厂工人的命运都系于这次谈判的成败。
Vận mệnh của toàn bộ công nhân nhà máy đều gắn liền với sự thành bại của cuộc đàm phán lần này.
The fate of all the workers in the factory hinges on the success or failure of this negotiation.
他的安危系于一线。
Sự an nguy của anh ấy gắn liền với (phụ thuộc vào) một sợi chỉ mỏng như ngàn cân treo sợi tóc.
His safety hangs by a thread.
国家的未来系于青少年的成长。
Tương lai của đất nước gắn liền với sự trưởng thành của thanh thiếu niên.
The future of the country depends on the growth of its youth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây