下厨
—
Gợi nhớ
Từ "下厨" (xià chú) mang nghĩa "vào bếp, nấu ăn", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 厨 (chú - trù): "bếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 厨: Dưới mái hiên nhà (厂), bàn tay đúng mực (寸) bày biện nồi đậu và bát đĩa (豆) đỏ lửa nấu nướng mỗi ngày chính là gian nhà bếp (厨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下厨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vào bếp, nấu ăn
Ví dụ (3)
今天爸爸亲自下厨,做了一桌好菜。
Hôm nay bố đích thân vào bếp, làm một bàn thức ăn ngon.
Today Dad went into the kitchen himself and cooked a table full of delicious dishes.
她平时很少下厨,几乎都是在外就餐。
Thường ngày cô ấy rất ít khi vào bếp, hầu như toàn ăn ngoài.
She rarely cooks at home and almost always eats out.
经常下厨可以省下不少生活费。
Thường xuyên vào bếp có thể tiết kiệm được kha khá chi phí sinh hoạt.
Cooking at home frequently can save quite a bit on living expenses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây