下咽
—
Gợi nhớ
Từ "下咽" (xià yàn) mang nghĩa "Nuốt", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 咽 (yān / yàn / yè - yết): "họng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 咽: Cái miệng (口) phải cố gắng nuốt thức ăn xuống vì (因) cổ họng bị nghẹn, chỉ vùng hầu họng, nuốt xuống (咽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下咽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nuốt
Ví dụ (3)
他嗓子疼得厉害,连水都难以下咽。
Họng anh ấy đau dữ dội, đến nỗi nước cũng khó nuốt trôi.
His throat hurt so badly that he could hardly swallow even water.
这道菜做得太咸了,实在令人无法下咽。
Món ăn này làm quá mặn, thực sự khiến người ta không thể nuốt trôi.
This dish is made way too salty; it is truly impossible to swallow.
听到这个悲伤的消息,他看着满桌的饭菜难以下咽。
Nghe thấy tin buồn này, anh ấy nhìn bàn ăn đầy ắp thức ăn mà không sao nuốt nổi.
Hearing the sad news, he looked at the table full of food and could hardly swallow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây