相异
—
Gợi nhớ
Từ "相异" (xiāng yì) mang nghĩa "khác biệt", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 相异
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khác biệt
Ví dụ (3)
即使是双胞胎,他们的性格也可能完全相异。
Cho dù là song sinh, tính cách của họ cũng có thể hoàn toàn khác nhau.
Even twins can have completely different personalities.
针对同一个问题,专家们给出了相异的见解。
Nhắm vào cùng một vấn đề, các chuyên gia đã đưa ra những ý kiến trái ngược khác nhau.
Regarding the same issue, experts offered differing views.
文化的相异并不妨碍不同国家人民之间的友好交往。
Sự khác biệt văn hóa không hề cản trở sự giao lưu hữu nghị giữa nhân dân các nước khác nhau.
Cultural differences do not hinder friendly exchanges between people of different countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây