相左
—
Gợi nhớ
Từ "相左" (xiāng zuǒ) mang nghĩa "Ngược lại", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 左 (zuǒ - tả): "trái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 左: Bàn tay trái (𠂇) cầm cây thước thợ (工) giữ chuẩn mực hỗ trợ công việc, biểu thị phía bên trái (左).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 相左
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngược lại
Ví dụ (3)
我们的意见相左,需要开会进一步讨论。
Ý kiến của chúng tôi trái ngược nhau, cần mở cuộc họp để thảo luận thêm.
Our opinions differ, so we need to hold a meeting for further discussion.
调查结果与他之前的说法严重相左。
Kết quả điều tra nghiêm trọng trái ngược với lời khai trước đây của anh ta.
The investigation results seriously contradict his previous statement.
他们的观点虽有些相左,但并不影响他们之间的合作。
Quan điểm của họ mặc dù có chút bất đồng nhưng không làm ảnh hưởng đến sự hợp tác giữa đôi bên.
Although their views conflict somewhat, it does not affect the cooperation between them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây