Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
胁迫
xié pò
Uy hiếp, cưỡng bức, ép buộc
Hán việt: hiếp bách
—

Gợi nhớ

Từ "胁迫" (xié pò) mang nghĩa "Uy hiếp, cưỡng bức, ép buộc", kết hợp bởi 胁 (xié - hiếp): "Ép buộc" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胁: Dùng sức mạnh (办) chèn ép ngay sát bên mạng sườn cơ thể (月) khiến đối phương sợ hãi, gọi là ép buộc, đe dọa (胁). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).

Thành phần cấu tạo

胁迫
xié pò
Uy hiếp, cưỡng bức, ép buộc
胁
xié • hiếp
Ép buộc
月
Bộ Nhục (Nguyệt)
Thịt, mạng sườn cơ thể
办
Chữ Biện
Ra sức xử lý, dùng sức ép
迫
pò / pǎi • bách
Thúc giục
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Uy hiếp, cưỡng bức, ép buộc
Ví dụ (3)
tā他shì是zài在duìfāng对方de的xiépò胁迫xià下cái才qiānxià签下zhè这fèn份hétong合同de的。
Anh ta ký hợp đồng này dưới sự ép buộc của đối phương.
He only signed this contract under coercion from the other party.
fǎlǜ法律yánjìn严禁yǐ以rènhé任何xiépò胁迫shǒuduàn手段bī逼qǔ取kǒugòng口供。
Pháp luật nghiêm cấm việc dùng bất cứ thủ đoạn cưỡng bức nào để ép cung.
The law strictly prohibits extorting confessions through any means of coercion.
miànduì面对dǎitú歹徒de的xiépò胁迫,tā他biǎoxiàn表现de得fēicháng非常jīzhì机智lěngjìng冷静。
Đối mặt với sự uy hiếp của kẻ xấu, anh ấy đã thể hiện sự nhanh trí và bình tĩnh.
Faced with the criminal's coercion, he acted with great resourcefulness and calm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây