从容不迫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "从容不迫" (cóngróngbùpò) mang nghĩa "bình thản", kết hợp bởi 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 不 (bù - bất): "không" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 从容不迫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:ung dung không vội, bình tĩnh, điềm tĩnh, thong dong, không chút hoảng loạn.
Ví dụ (5)
面对记者的提问,他从容不迫地一一作答。
Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, anh ấy ung dung trả lời từng câu một.
Facing the reporters' questions, he answered them one by one with calm composure.
即使在危险面前,他依然表现得从容不迫。
Ngay cả khi đối mặt với nguy hiểm, anh ấy vẫn tỏ ra vô cùng điềm tĩnh.
Even in the face of danger, he remained calm and composed.
她演讲时的态度从容不迫,赢得了观众的掌声。
Thái độ ung dung tự tin khi diễn thuyết của cô ấy đã giành được tràng pháo tay của khán giả.
She spoke with calm composure during her speech and won applause from the audience.
要想在考试中取得好成绩,就必须学会从容不迫。
Muốn đạt thành tích tốt trong kỳ thi thì bắt buộc phải học cách bình tĩnh (không cuống).
If you want to get good grades on the exam, you must learn to stay calm and unhurried.
他做事一向从容不迫,很有大将风度。
Anh ấy làm việc luôn thong dong điềm tĩnh, rất có phong độ của bậc đại tướng.
He always handles things calmly and unhurriedly, with the bearing of a great leader.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây