Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
血泪
xiě lèi
Máu và nước mắt
Hán việt: huyết lệ
—

Gợi nhớ

Từ "血泪" (xiě lèi) mang nghĩa "Máu và nước mắt", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪).

Thành phần cấu tạo

血泪
xiě lèi
Máu và nước mắt
血
xiě / xuè • huyết
máu
血
Bộ Huyết
Hình bát chứa máu hiến tế
泪
lèi • lệ
Nước mắt
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Máu và nước mắt
Ví dụ (3)
zhè这běn本shūxiě书写mǎn满le了zhànzhēng战争shòuhàizhě受害者de的xuèlèishǐ血泪史。
Cuốn sách này viết đầy lịch sử đẫm máu và nước mắt của các nạn nhân chiến tranh.
This book is filled with the history of blood and tears of war victims.
tā他de的chuàngyè创业guòchéng过程chōngmǎn充满le了jiānxīn艰辛hé和xuèlèi血泪。
Quá trình khởi nghiệp của anh ấy tràn đầy gian khổ và nước mắt.
His entrepreneurial journey was full of hardships, blood, and tears.
wǒmen我们bù不néng能wàngjì忘记xiān先bèi辈yòng用xuèlèi血泪huànlái换来de的hépíng和平。
Chúng ta không thể quên hòa bình mà cha ông đã đổi bằng máu và nước mắt.
We must not forget the peace that our ancestors won with their blood and tears.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây