心腹
—
Gợi nhớ
Từ "心腹" (xīn fù) mang nghĩa "Thân tín, tâm phúc", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 腹 (fù - phúc): "bụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 腹: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc nhiều lớp (复) ở chính giữa thân người dùng để chứa thức ăn và nỗi lòng là cái bụng (腹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心腹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thân tín, tâm phúc
Ví dụ (3)
他是总经理的心腹,深得信任。
Anh ta là người tâm phúc của tổng giám đốc, được tin tưởng sâu sắc.
He is the general manager's trusted confidant and enjoys deep trust.
两人在书房里倾吐心腹之言。
Hai người ở trong thư phòng trút bầu tâm sự sâu kín nhất.
The two poured out their heartfelt confidences in the study.
别轻易把重要秘密告诉不是心腹的人。
Đừng dễ dàng kể bí mật quan trọng cho những người không phải là tâm phúc.
Don't easily tell important secrets to people who are not your trusted confidants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây