兴亡
—
Gợi nhớ
Từ "兴亡" (xīng wáng) mang nghĩa "tăng và giảm", kết hợp bởi 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh" + 亡 (wáng - vong): "chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兴亡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tăng và giảm
Ví dụ (3)
历史见证了无数封建王朝的兴亡。
Lịch sử đã chứng kiến sự thịnh suy của vô số vương triều phong kiến.
History has witnessed the rise and fall of countless feudal dynasties.
国家兴亡,匹夫有责。
Quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách (nước nhà thịnh suy, mỗi người dân đều có trách nhiệm).
Every ordinary person shares responsibility for the fate of the nation.
读书可以让人明理,更能了解国家的兴亡规律。
Đọc sách có thể giúp con người hiểu rõ đạo lý, càng hiểu rõ hơn quy luật thịnh suy của quốc gia.
Reading enables people to understand reason and, even more so, to grasp the laws governing the rise and fall of nations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây