很感兴趣
题
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "很感兴趣" (hěn gǎn xìngqù) mang nghĩa "Rất quan tâm", kết hợp bởi 很 (hěn - hẫn): "rất" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).
Thành phần cấu tạo
很感兴趣
Rất quan tâm
很
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ, con đường (nằm bên trái)
艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, ngăn cản, quay đầu nhìn (nằm bên phải)
感
咸
Chữ Hàm
Tất cả, toàn bộ, chạm tới (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
兴
兴
Giản thể từ 興
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể)
趣
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
取
Thủ
Lấy, chọn ra / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Phân tích từ 很感兴趣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Rất quan tâm
Ví dụ (3)
我对古典文学很感兴趣。
Tôi rất hứng thú với văn học cổ điển.
I am very interested in classical literature.
孩子对现代科技很感兴趣。
Đứa trẻ rất hứng thú với công nghệ hiện đại.
The child is very interested in modern technology.
她对跨文化交流很感兴趣。
Cô ấy rất hứng thú với giao lưu liên văn hóa.
She is very interested in cross-cultural communication.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây