省思
—
Gợi nhớ
Từ "省思" (xǐng sī) mang nghĩa "suy ngẫm, tự vấn, chiêm nghiệm", kết hợp bởi 省 (shěng / xǐng - tỉnh): "tỉnh" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 省: Đôi mắt (目) biết quan sát tinh tường để lược bớt đi phần ít ỏi (少) dư thừa chính là biết tự soi xét, tiết kiệm trong mỗi tỉnh thành (省). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 省思
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:suy ngẫm, tự vấn, chiêm nghiệm
Ví dụ (3)
经历这次失败后,他闭门谢客,认真省思自己的过错。
Sau khi trải qua thất bại lần này, anh ấy đóng cửa không tiếp khách để nghiêm túc tự suy ngẫm về lỗi lầm của mình.
After experiencing this failure, he closed his doors to visitors and earnestly reflected on his mistakes.
这部电影引发了观众关于人性的深层省思。
Bộ phim này đã khơi dậy sự suy ngẫm sâu sắc của khán giả về nhân tính.
This movie prompted deep reflection on human nature among the audience.
我们需要不断省思自己的生活方式是否健康。
Chúng ta cần không ngừng tự nhìn nhận lại xem lối sống của mình có lành mạnh hay không.
We need to constantly reflect on whether our lifestyle is healthy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây