宣导
—
Gợi nhớ
Từ "宣导" (xuān dǎo) mang nghĩa "tuyên truyền", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宣导
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tuyên truyền
Ví dụ (3)
政府正在积极宣导垃圾分类政策,以保护环境。
Chính phủ đang tích cực tuyên truyền hướng dẫn chính sách phân loại rác thải để bảo vệ môi trường.
The government is actively promoting and educating the public on the waste sorting policy to protect the environment.
学校开展了交通安全宣导活动,提高学生的防范意识。
Nhà trường đã triển khai hoạt động phổ biến giáo dục an toàn giao thông, nâng cao ý thức phòng tránh của học sinh.
The school launched a traffic safety awareness campaign to raise students' safety consciousness.
医疗机构向市民宣导健康饮食和锻炼的重要性。
Cơ quan y tế tuyên truyền hướng dẫn cho người dân về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh và tập thể dục.
Medical institutions educate citizens on the importance of a healthy diet and exercise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây