Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
宣导
xuān dǎo
tuyên truyền
Hán việt: tuyên đạo
—

Gợi nhớ

Từ "宣导" (xuān dǎo) mang nghĩa "tuyên truyền", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).

Thành phần cấu tạo

宣导
xuān dǎo
tuyên truyền
宣
xuān • tuyên
tuyên bố
宀
Bộ Miên
Mái nhà, cung điện (phía trên)
亘
Chữ Tuyên
Xoay vần, lan tỏa khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
导
dǎo • đạo
Dẫn dắt
巳
Bộ Tỵ
Con đường uốn lượn phía trước (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Bàn tay cầm gậy chỉ đường (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tuyên truyền
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府zhèngzài正在jījí积极xuāndǎo宣导lājī垃圾fēnlèi分类zhèngcè政策,yǐ以bǎohù保护huánjìng环境。
Chính phủ đang tích cực tuyên truyền hướng dẫn chính sách phân loại rác thải để bảo vệ môi trường.
The government is actively promoting and educating the public on the waste sorting policy to protect the environment.
xuéxiào学校kāizhǎn开展le了jiāotōng交通ānquán安全xuāndǎo宣导huódòng活动,tígāo提高xuésheng学生de的fángfàn防范yìshí意识。
Nhà trường đã triển khai hoạt động phổ biến giáo dục an toàn giao thông, nâng cao ý thức phòng tránh của học sinh.
The school launched a traffic safety awareness campaign to raise students' safety consciousness.
yīliáo医疗jīgòu机构xiàng向shìmín市民xuāndǎo宣导jiànkāng健康yǐnshí饮食hé和duànliàn锻炼de的zhòngyàoxìng重要性。
Cơ quan y tế tuyên truyền hướng dẫn cho người dân về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh và tập thể dục.
Medical institutions educate citizens on the importance of a healthy diet and exercise.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây