学龄
—
Gợi nhớ
Từ "学龄" (xué líng) mang nghĩa "tuổi đi học", kết hợp bởi 学 (xué - học): "học" + 龄 (líng - linh): "tuổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 学龄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tuổi đi học
Ví dụ (3)
学龄儿童必须接受义务教育。
Trẻ em trong độ tuổi đi học bắt buộc phải tiếp nhận giáo dục phổ cập.
School-age children must receive compulsory education.
社区里有很多学龄前的幼儿。
Trong khu dân cư có rất nhiều trẻ em dưới độ tuổi đi học (trẻ mầm giáo).
There are many preschool-age children in the community.
到了学龄,父母就送他去上小学。
Đến tuổi đi học, bố mẹ liền gửi cậu ấy đi học tiểu học.
When he reached school age, his parents sent him to elementary school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

